Tôi đã từng ngồi thật lâu trước một ngọn nến nơi cung thánh. Ngọn nến ấy bé nhỏ và mong manh, chẳng có gì nổi bật giữa không gian rộng lớn của ngôi thánh đường. Khi được thắp lên, nó bắt đầu tỏa sáng. Và cũng từ giây phút ấy, thân nến dần tan chảy theo từng giọt sáp nóng. Càng cháy sáng, nó càng hao mòn.
Người ta thường tiếc cho sự tiêu hao ấy, nhưng ít ai nhận ra rằng chính khi tan chảy, nó mới thực sự hoàn thành sứ mạng của mình. Bởi ngọn nến sinh ra không phải để giữ mình nguyên vẹn, nhưng để cháy lên và đem ánh sáng cho những người xung quanh. Hình ảnh ấy chợt khiến tôi nghĩ đến các nữ tu đang ngày đêm phục vụ nơi những miền truyền giáo xa xôi, giữa những bản làng heo hút của núi rừng.
Tôi còn nhớ lần đầu được theo chân Sơ lên thăm một bản làng vùng cao. Khi chúng tôi lên đường, trời vẫn còn nhá nhem tối, sương mù phủ kín các sườn núi. Như một thói quen, Sơ đã chuẩn bị sẵn một chiếc ba lô nhỏ với ít bánh, vài loại thuốc thông thường, cuốn Kinh Thánh và chuỗi Mân Côi đã phai màu. Chúng tôi phải vượt qua nhiều con dốc dựng đứng, băng qua những con suối nước lạnh buốt và những đoạn đường đầy đá sắc. Tôi đi phía sau mà thở không ra hơi, còn Sơ vẫn cứ bước đều đều, khuôn mặt giữ nguyên sự bình thản. Nụ cười hiền vẫn luôn nở trên môi như thể những nhọc nhằn của chặng đường không thể làm vơi đi niềm vui phục vụ.
Vừa cố lấy hơi sau một đoạn dốc dài, tôi hỏi:
– Sơ không mệt sao?
Sơ mỉm cười:
– Mệt chứ. Nhưng cứ nghĩ đến khuôn mặt tươi vui của họ khi nhìn thấy mình đến thăm là lại thấy hết mệt.
Rồi Sơ ghé người về phía tôi và nói thêm:
– Chỉ lo người ta chờ mình lâu thôi…
Câu nói đơn sơ ấy khiến tôi suy nghĩ rất nhiều.
Đó không phải là lời của một người làm công việc thiện nguyện đơn thuần, mà là tâm tình của một người đã để cho tình yêu Đức Ki-tô chiếm trọn trái tim. Khi tình yêu đủ lớn, người ta không còn đặt bản thân làm trung tâm, nhưng đặt nhu cầu của người khác vào trong trái tim mình.
Những người mà Sơ tìm đến thường là những cụ già neo đơn, những em nhỏ thiếu sự chăm sóc, những gia đình đang gặp khó khăn hay những người chưa từng biết đến Chúa. Có những cụ già sống một mình trong căn nhà tre nứa xiêu vẹo giữa núi rừng vắng lặng, nhiều ngày không có ai trò chuyện. Khi thấy Sơ đến, cụ nắm lấy bàn tay Sơ mà rưng rưng nước mắt. Có những em nhỏ chưa biết đọc, biết viết, Sơ kiên nhẫn dạy từng con chữ, từng lời kinh đơn sơ và từng dấu Thánh Giá đầu đời. Có những gia đình đang nguội lạnh trong đời sống đức tin, Sơ đến thăm hỏi, lắng nghe và cùng cầu nguyện với họ.
Điều làm tôi cảm phục hơn cả là những hy sinh âm thầm phía sau những công việc tưởng chừng rất bình thường ấy. Tôi đã nhìn thấy những đôi bàn tay chai sạn vì lao động. Tôi đã nghe kể về những lần Sơ bị sốt giữa rừng sâu, những đêm mưa lạnh chỉ có tiếng gió núi làm bạn, những chuyến đi phải quay về vì lũ lớn, hay những lần té ngã trên đường vì trơn trượt. Người ta thường nghĩ đời tu là những điều cao siêu hay phi thường. Nhưng thực ra, vẻ đẹp của đời sống tận hiến đôi khi lại được dệt nên từ những hy sinh rất nhỏ ấy.
Nhìn Sơ, tôi chợt nhận ra rằng, các nữ tu nơi miền truyền giáo tuy không đứng trên bục giảng mỗi ngày, nhưng chính cuộc sống của các Sơ đã trở thành bài giáo lý sống động. Bởi không phải bài giáo lý nào cũng được giảng bằng lời nói. Có những bài giáo lý được viết bằng chính một cuộc đời. Người dân ở các bản làng có thể chưa hiểu hết những giáo huấn cao sâu của đức tin, nhưng họ cảm nhận được Thiên Chúa qua sự hiện diện của các Sơ. Các em nhỏ có thể chưa thuộc hết kinh nguyện, nhưng các em học được lòng nhân hậu qua cách các Sơ yêu thương và chăm sóc. Và chính đời sống hy sinh và phục vụ ấy đã trở thành lời loan báo Tin Mừng sống động nhất.
Tôi hiểu rằng, các Sơ giống như những ngọn nến sống. Ngọn nến sẽ không thể tỏa sáng nếu nó không chấp nhận bị tiêu hao. Cũng vậy, người môn đệ của Chúa không thể trở thành ánh sáng cho người khác nếu không dám quên mình và trao ban. Các sơ không tìm kiếm sự nổi bật hay những lời ngợi khen, nhưng âm thầm hiến dâng tuổi trẻ, sức khỏe và cả cuộc đời cho Chúa. Giữa núi rừng xa xôi, các Sơ trở thành những dấu chỉ sống động lòng thương xót của Thiên Chúa. Có thể tên tuổi các Sơ không xuất hiện trên báo chí, những hy sinh không được nhiều người biết đến. Nhưng trong ánh mắt của những người được phục vụ, trong nụ cười của những em nhỏ vùng cao, trong niềm hy vọng được nhen lên nơi những tâm hồn tưởng chừng nguội lạnh, người ta vẫn nhìn thấy những hoa trái âm thầm của đức tin được gieo trồng bằng cả cuộc đời tận hiến.
Nhìn vào các nữ tu nơi miền truyền giáo, tôi nhận ra vẻ đẹp đích thực của đời sống tận hiến. Đó không chỉ là những lời khấn được tuyên đọc trong một ngày trọng đại, nhưng là một hành trình dài của yêu thương, phục vụ và hiến dâng. Chính đời sống ấy đang âm thầm đào tạo những tâm hồn, nuôi dưỡng đức tin và dẫn đưa nhiều người đến gần Chúa hơn.
Xin Chúa tiếp tục gìn giữ những ngọn nến nhỏ đang ầm thầm cháy nơi các miền truyền giáo ấy. Xin cho ngọn lửa yêu thương trong trái tim các Sơ không bao giờ tắt. Dẫu từng ngày có lặng lẽ tiêu hao thì xin cho ánh sáng đức tin và tình yêu nơi các Sơ vẫn tiếp tục bừng sáng, để soi đường và sưởi ấm những tâm hồn mà Chúa gửi đến.
Và xin cho mỗi người chúng ta biết học nơi các Sơ bài học của sự quảng đại, của lòng hy sinh và tinh thần phục vụ. Để giữa cuộc đời hôm nay, chúng ta cũng biết trở thành những ngọn nến nhỏ của Chúa, dám cháy lên vì yêu thương và dám tiêu hao chính mình vì hạnh phúc của tha nhân.
Trích “Nội san Nhà Chung”, Số 37
