Đối với người Do Thái xưa, thập giá là một sự đau khổ và nhục nhã. Vì thế, việc Chúa Giê-su chết trên thập giá để cứu nhân loại bị nhiều người coi là một sự điên rồ. Thế nhưng, chính nơi tưởng chừng là thất bại ấy, Ngài đã tự nguyện bước vào để yêu thương con người đến cùng.
Với đức tin Ki-tô giáo, thập giá không phải là dấu chấm hết. Chúa Giê-su đã chết nhưng Ngài đã sống lại. Đó không chỉ là một tín điều mà là niềm tin của tôi cũng như của mọi Ki-tô hữu.
Thế nhưng, khi nhìn lên thập giá, tôi thường nghĩ đến một đêm rất dài. Đó là đêm của đau khổ, của cô đơn và của những giọt nước mắt. Thập giá không chỉ là cây gỗ trên đồi Can-vê năm xưa, nhưng còn là biểu tượng của những đau khổ mà con người phải trải qua trong cuộc đời hôm nay.
Đôi lúc, đứng trước thập giá, chúng ta dễ dừng lại ở nỗi buồn và nghĩ rằng đó chỉ là câu chuyện của sự mất mát. Nhưng nếu dám nhìn sâu hơn, tôi nhận ra rằng thập giá không phải là điểm kết thúc. Nó giống như khoảnh khắc tối nhất trước khi bình minh ló rạng. Chính từ nơi tưởng chừng là thất bại ấy, ánh sáng Phục Sinh đã bừng lên – âm thầm nhưng mạnh mẽ mở ra một sự sống mới và một niềm hy vọng không bao giờ tắt.
Ánh sáng Phục Sinh ấy được thể hiện rất rõ trong câu chuyện của Ma-ri-a Ma-đa-lê-na bên ngôi mộ trống. Bà đến mộ từ sáng sớm, mang theo một trái tim tan vỡ. Với bà, thập giá dường như đã khép lại tất cả những gì bà đã tin tưởng và hy vọng. Bà đứng trước ngôi mộ và khóc, vì nghĩ rằng Thầy mình đã ra đi mãi mãi.
Nhưng chính trong giây phút tưởng như tuyệt vọng ấy, ánh bình minh đã xuất hiện. Chúa Giê-su Phục Sinh đã hiện ra, nhưng Ma-ri-a vẫn chưa nhận ra Người. Chỉ đến khi Ngài khẽ gọi: “Ma–ri–a!”, bà mới quay lại và thưa: “Rabbuni!” nghĩa là: “Lạy Thầy”. Một tiếng gọi thôi mà đủ làm thay đổi tất cả trong tâm hồn Ma-ri-a. Nước mắt hoá thành niềm vui, nỗi buồn biến thành hy vọng. Và đêm tối trong tâm hồn bỗng chốc nhường chỗ cho ánh sáng. Đó chính là ánh bình minh sau thập giá: không ồn ào nhưng đủ sức đánh thức một con tim đang tuyệt vọng.
Câu chuyện của Ma-ri-a không chỉ dừng lại ở khu vườn năm ấy, nó vẫn đang tiếp diễn trong cuộc đời mỗi chúng ta. Có những ngày thập giá trong đời tôi dường như quá nặng, khiến tôi chỉ biết cúi đầu nhìn xuống đất đá và bụi trần. Nhưng tiếng gọi “Ma-ri-a” ngày nào vẫn đang vang vọng đâu đây. Chúa vẫn đang gọi tên mỗi chúng ta giữa những đổ vỡ, khi ngước mắt lên, tôi nhận ra rằng những vết sẹo của thập giá không còn là dấu vết của thất bại, mà là những kẽ hở để ánh sáng Phục Sinh len vào, thắp lên hy vọng nơi những gì tưởng chừng đã héo úa.
Niềm vui Phục Sinh thôi thúc chúng ta trở thành “ánh bình minh” cho người khác. Nó không giữ lại cho riêng mình, nó lan tỏa và đánh thức cả thế giới.
Ma-ri-a đã chạy đi, đôi chân vừa mới đây còn nặng nề vì đau buồn giờ đây trở nên thanh thoát để loan báo: “Tôi đã thấy Chúa!”. Tôi tự hỏi: Liệu tôi có dám trở thành một tia sáng nhỏ bé của bình minh ấy? Giữa một thế giới còn nhiều bóng tối của tuyệt vọng, đôi khi chỉ cần một nụ cười, một lời an ủi hay một bàn tay được đưa ra cũng đủ để ánh sáng được tiếp tục lan xa.
Có lẽ, nếu không có đêm Thứ Sáu u tối, niềm vui của sáng Chúa Nhật đã khôn vỡ òa đến thế. Thập giá dạy ta giá trị của sự chờ đợi trong tin yêu và hy vọng. Thánh Gio-an Thánh Giá đã từng để lại một câu nói: “Trong đêm tối của tâm hồn, tình yêu là ánh sáng dẫn đường.” Đôi khi, Thiên Chúa để chúng ta ở trong đêm tối lâu hơn một chút không phải vì Ngài bỏ rơi ta nhưng để đôi mắt tâm hồn chúng ta quen dần với bóng tối. Nhờ đó, khi ánh bình minh Phục Sinh ló rạng, ta có thể nhận ra những tia sáng nhỏ bé nhất của ân sủng mà trước đây chúng ta đã vô tình bước qua. Bình minh sau Thập giá không rực rỡ một cách ồn ào, nó nhẹ nhàng len lỏi như tiếng gọi “Ma-ri-a!” năm xưa, nhưng đủ sức làm tan chảy mọi băng giá và hồi sinh những tâm hồn đã tưởng tuyệt vọng.
Lạy Chúa, xin cho con đừng chỉ dừng lại ở nỗi buồn của chiều Thứ Sáu, nhưng biết kiên nhẫn đợi chờ ánh sáng của niềm hy vọng. Để mỗi khi đối diện với thử thách, con luôn xác tín rằng: sau thập giá luôn có một ánh bình minh xuất hiện.
Đệ tử Dòng MTG Hà Nội
